ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bắt đầu" 1件

ベトナム語 bắt đầu
button1
日本語 始める
例文 bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
マイ単語

類語検索結果 "bắt đầu" 0件

フレーズ検索結果 "bắt đầu" 11件

bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
会議は10時半から始まる
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
2020年度は2020年4月から始まる
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |